Trung tâm gia sư Olympia
gia su day kem


 

Cập nhật 3/12/2019 , Lượt xem: 114

Chinh phục dạng bài True, False, Not Given


Chinh phục dạng bài True, False, Not Given

Home | gia sư tphcm | Chinh phục dạng bài True, False, Not Given

True, False, Not Given là một trong những dạng bài Reading IELTS khó nhất. Tuy nhiên, nếu bạn biết bí kíp làm bài True, False, Not Given siêu đỉnh từ chuyên gia thì dạng bài này sẽ không còn là “ác mộng” mỗi khi gặp phải!

I. Khi nào True – False – Not Given?

Trong đề bài Reading IELTS, bạn sẽ được cho một loạt khẳng định liên quan đến nội dung của đoạn văn cho sẵn. Không phải tất cả các statement này đều đúng, một số sai, một số không sát thực với thông tin trong bài. Việc của bạn là phải đọc kỹ câu trả lời và chọn đúng đáp án.

TRUE: Khi câu trả lời trùng khớp với thông tin có trong bài đọc. Hoặc bạn đồng ý với nội dung của câu trả lời rằng không mâu thuẫn với bài đọc.

FALSE: Khi statement gây mâu thuẫn với bài đọc hoặc đối lập với thông tin bài đọc.

NOT GIVEN: Chỉ một phần của statement xuất hiện trong bài đọc, nội dung hoàn toàn không có trong bài.

Ví dụ:

II. Những điểm mạnh mà bạn có thể khai thác khi làm dạng bài True – False – Not given

+ Các câu trả lời được sắp xếp theo thứ tự từ trên xuống dưới. Do đó bạn có thể theo dõi nội dung của các đoạn văn từ đầu chứ không phải tìm ngẫu nhiên thông tin trong bài.

+ Một số câu trả lời đúng trùng từ khóa, nội dung tương tự như một số thông tin trong bài. Bạn chỉ cần tìm ra sự liên kết giữa câu trả lời và phần thông tin của bài.

+ Những câu trả lời sai (False) trùng từ khóa nhưng nội dung gây mâu thuẫn hoặc trái ngược với thông tin trong bài. Việc bạn cần làm là hiểu tối đa nội dung của từng câu trả lời. Nếu nhận thấy sự mâu thuẫn với thông tin gốc, bạn có thể chọn False.

+ Những câu trả lời Not Given thường không tìm thấy thông tin để xác thực trong bài. Hoặc chỉ một phần của câu có trong bài, phần còn lại mơ hồ khiến bạn không chắc chắn. Khi tìm không thấy thông tin của một câu trả lời, bạn có thể chọn Not Given.

+ Chú trọng các từ khóa Usually, Often, Always, Sometimes. Chỉ cần thay đổi các từ khóa này, nội dung của câu trả lời sẽ trở thành sai.

+ Các dạng câu “suggets”, “suppose”…cũng có nội dung khác với câu khẳng định trong bài. Nếu nhận thấy những dấu hiệu này, hãy đọc kỹ hơn để không bị đề bài đánh lừa nhé.

III. Cách làm bài dạng True, False, Not Given

Bước 1: Đọc lướt toàn bộ các đoạn văn để biết nội dung của bài

Bước 2: Đọc kỹ từng câu trả lời, cần hiểu rõ nội dung để không chọn nhầm

Bước 3: Tìm từ khóa để so sánh với nội dung liên kết trong bài.

Bước 4: Suy nghĩ và quyết định câu trả lời True – False – Not Given


Trang     1     2     3     4     5     6     7     8     9     10

Cập nhật lớp mới thường xuyên tại facebook: