Trung tâm gia sư Olympia
gia su day kem


 

Cập nhật 20/12/2019 , Lượt xem: 117

Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn cơ bản


Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn cơ bản

1. 좋다 [chot tha]: Tốt

2. 그렇다 [cư ro ta]: Được như vậy. có. Dạng nói không chính thức là 그래.

3. 같다 [cat tha]: Giống nhau

4. 어떻다 [o ttok ta]: Làm thế nào

5. 이렇다 [i ro ta]: Theo cách này. 어때 là dạng nói không chính thức của 어떻다.

6. 다르다 [tha rư ta]: Khác

7. 크다 [khư ta]: Lớn, to

8. 많다 [man tha]: Nhiều

10. 이러하다 [i ro ha ta] = 이렇다 (이렇다 là một dạng hợp đồng của 이러하다)

Ví dụ: 김밥 은 이렇게 만들어 - Đây là cách bạn làm (nấu, tạo ra) Gim - bab (cơm cuộn).

III. ĐỘNG TỪ

Động từ trong tiếng Hàn đơn giản dễ nhớ

1. 하다 [ha ta]: Làm

2. 있다 [it ta]:  Hãy, có/là

3. 되다 [thuê ta]: Trở thành

4. 보다 [pô ta]: Xem, nhìn, ngắm, ngó

5. 대하다 [thê ha ta]: Hãy về, đối xử, mặt (động từ),

6. 위 하다 [uy ha ta]: Hãy chăm sóc cho

7. 말하다 [mal ra ta]: Nói, gọi, đọc, trò chuyện

8. 가다 [ka ta]: Đi

9. 받다 [bac ta]: Nhận

10. 보이다 = Được nhìn thấy, trông thấy.

Ví dụ: 크리스마스 날 시내 에 많은 사람들 이 보였다 - Vào ngày Giáng sinh, tôi đã nhìn thấy rất  nhiều người ở trung tâm thành phố.

IV: PHÓ TỪ

Phó từ trong tiếng Hàn

1. 더 [tho]: Nhiều hơn, hơn

2. 다시 [tha si]: Một lần nữa, tiếp theo

3. 안 [an]: Không

4. 잘 [chal]: Tốt

5. 가장 [ka trang]: Nhất

6. 함께 [ham kke]: Cùng nhau

7. 바로 [pa ro]: Ngay

8. 모두 [mô tu]: Tất cả (mọi người)

9. 없이 [op si]: Không có

10. 다 [tha]: Tất cả (thường là mọi thứ)

Ví dụ: 모두 모 이면 먹자 - Nếu mọi người tụ tập với nhau, chúng ta hãy đi ăn.

바로 시작 하죠 - Bắt đầu ngay bây giờ chứ?

V: Từ cảm thán

1. 참 [cham]: Thực sự, thật sự; rất, rất nhiều, khá

2. 그래 [cư rê]: Có, ok, tất cả các quyền

3. 아 [a]: Ah, oh

4. 뭐 [mua]: Cái gì, gì

5. 자 [cha]: Vâng (chúng ta, có bạn đi, ở đây nó được)

6. 아니 [a ni]: Không (dạng thông báo không thường xuyên)


Trang     1     2     3     4     5     6     7     8     9     10

Cập nhật lớp mới thường xuyên tại facebook: