Trung tâm gia sư Olympia
gia su day kem


 

Cập nhật 12/12/2019 , Lượt xem: 117

Từ Vựng Tiếng Anh Cho Người Đi Làm


Từ Vựng Tiếng Anh Cho Người Đi Làm

Bạn chọn công việc gì sau khi ra trường? Trả lời câu hỏi này, nhiều người trong số chúng ta sẽ chọn làm công việc lao động chân tay như công nhân nhà xưởng, thợ may, tài xế, … bên cạnh đó cũng có nhiều người chọn làm những công việc trong văn phòng như kế toán, nhân viên ngân hàng, thư kí, ... Và những ai chọn đáp án thứ hai là làm việc trong công sở, hãy cùng đọc tiếp bài viết này nhé. Với nền kinh tế mở cửa và xu hướng mở rộng theo hướng đầu tư nước ngoài của Việt Nam hiện nay, yêu cầu ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh đang trở nên cần thiết và cấp bách hơn bao giờ hết. Biết được điều này, hôm nay gia sư tiếng Anh xin gửi đến cho các bạn trọn bộ Từ Vựng Tiếng Anh Trong Công Sở. Mời các bạn cùng tham khảo nhé!

  1. Business Plan

Nghĩa là kế hoạch kinh doanh. Đây là một văn kiện dùng để phác thảo những kế hoạch làm ăn kinh doanh, đặt ra những mục tiêu tăng trưởng trong 3-5 năm tới của doanh nghiệp, cũng như nêu rõ những yêu cầu cần thực hiện để đạt được những mục tiêu này.

Ví dụ: Your business plan should encompass financial information such as projections for profit and loss and cash flow. – Bản kế hoạch kinh doanh của bạn nên bao gồm thông tin tài chính như những dự tính lời và lỗ cũng như dòng tiền.

  1. Balance sheet

Nghĩa là bản cân đối kế toán. Văn kiện này nêu rõ những tài sản của công ty, những khoản tiền vay và số dư còn lại sau khi trừ hết nợ nần. Bản cân đối kế toán giúp cho doanh nghiệp biết được tình trạng làm ăn kinh doanh của họ nhằm lên một bản kế hoạch kinh doanh cụ thể.

Ví dụ: The New Year must start with a clean balance sheet for the tradesman. Năm mới này công ty chúng ta phải có một bản cân đối kế toán sạch sẽ để đưa cho những nhà đầu tư.

  1. Start-up

Nghĩa là những công ty mới thành lập và chuyên kinh doanh những hạng mục mà thị trường chưa có. Đây là những tổ chức nhỏ với rất ít nhân viên cũng như vốn liếng, vì vậy các start-up thường hay gọi vốn để duy trì và phát triển công ty của họ như chúng ta thường thấy trên chương trình Shark Tank.

Ví dụ: An artificial tech start-up has just successfully convinced Shark Khoa to invest more than $1million. Một start-up về công nghệ nhân tạo đã thành công gọi được số vốn là 1 triệu đô từ shark Khoa.

  1. Marketing

Nghĩa là công tác tiếp thị. Nó bao gồm làm quảng cáo trên mạng, TV, báo đài, phát tờ rơi, tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm, khuyến mãi,… để mở rộng thị trường và tăng doanh thu sản phẩm.

Ví dụ: Our marketing people have come up with a great idea for the launch of the new model. Các nhân viên tiếp thị đã cho ra một ý tưởng tuyệt vời để ra mắt sản phẩm mới này.

  1. USP – Unique Selling Proposition

Nghĩa là lợi thế bán hàng của sản phẩm hoặc dịch vụ, điều gì làm cho chúng khác biệt so với những sản phẩm và dịch vụ vốn có trên thị trường.

Ví dụ: The product’s USPS should be central throughout the development process. Lợi thế bán hàng của sản phẩm mới này nên được chú ý nhiều nhất trong suốt quá trình phát triển.

  1. Minutes (of a meeting)

Nghĩa là những biên bản được ghi lại trong các cuộc họp để lưu lại những nội dung, những sự kiện, và những quyết định xảy ra trong các cuộc họp này.

Ví dụ: Harry will take the minutes. Harry sẽ viết biên bản họp.

  1. Cold call

Nghĩa là một cuộc gọi từ người đại diện bán hàng đến một khách hàng tiềm năng – khách hàng mới chưa hề biết đến sản phẩm hoặc dịch vụ - để giới thiệu và thuyết phục khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ bên họ.

Ví dụ: In this job, you have to be prepared to cold-call. Bạn phải chuẩn bị để gọi khách hàng tiềm năng nếu làm công việc này.

  1. Stakeholders

Nghĩa là chỉ những người có liên quan và tham gia vào quá trình vận hành của một doanh nghiệp, hoặc một dự án. Bất cứ ai có ảnh hưởng đến kết quả của các công tác của doanh nghiệp, đều được gọi là stakeholders – các bên liên quan.

Ví dụ: Corporates executives need to think how to create value for customers and stakeholders. Các quản lí của doanh nghiệp cần nghĩ cách tạo ra giá trị cho khách hàng và các bên có liên quan.

  1. Annual leave

Nghĩa là kỳ nghỉ có trả lương.

Ví dụ: Sorry, I can do it for you ‘cause I am on my annual leave. Xin lỗi, tôi không thể giúp ngài, vì tôi đang trong kỳ nghỉ của mình.

  1. Thinking outside the box

Đây là một cách nói ưa thích của dân công sở. Có nghĩa là hãy suy nghĩ sáng tạo, đừng suy nghĩ rập khuôn nữa. Ngoài ra, dân công sở còn sử dụng cụm Blue Sky Thinking với ngụ ý tương tự.

Ví dụ: Don’t do it in the old way. Think outside of the box, please. Đừng làm theo cách cũ nữa, hãy nghĩ cách thoáng hơn đi.


Trang     1     2     3     4     5     6     7     8     9     10

Cập nhật lớp mới thường xuyên tại facebook: